Từ điển Anh Việt
"dead reckoning"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dead reckoning
dead reckoning
danh từ
sự xác định vị trí bằng cách dùng la bàn
điểm đoán định
sự đoán định vị trí
Xem thêm:
guess
,
guesswork
,
guessing
,
shot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dead reckoning
Từ điển WordNet
n.
an estimate based on little or no information;
guess
,
guesswork
,
guessing
,
shot
navigation without the aid of celestial observations